M. Mcintosh

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Panteras 12 20:13 11.2 2.9 1.1 43.6% 34.8% 68.9% 0 0
LNBP LNBP 12 20:13 11.2 2.9 1.1 43.6% 34.8% 68.9% 0 0
Oliveirense 8 27:05 12.6 3.8 2.2 42.0% 23.7% 63.2% 0 0
Oliveirense 20 26:50 15.2 5.3 1.9 42.2% 34.5% 72.3% 0 0
Vancouver Bandits 21 13:03 5.3 3 0.7 35.0% 34.2% 65.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions