M. McConnell

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Indiana Fever W 3 6:40 0 2 2.3 0.0% 0.0% 0% 0 0
Friendly International Women Friendly International Women 1 0:38 0 3 3 0.0% 0.0% 0% 0 0
NBA NBA 2 9:41 0 1.5 2 0.0% 0% 0% 0 0
Bendigo W 24 31:07 11.2 6.2 3.7 37.0% 34.2% 44.1% 1 0
Phoenix Mercury W 3 10:54 3 0.3 1.7 50.0% 50.0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions