M. Mcbride

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Cimarrones del Choco 7 24:36 14.4 2.4 1.9 36.1% 20.9% 95.7% 0 0
LBP LBP 7 24:36 14.4 2.4 1.9 36.1% 20.9% 95.7% 0 0
Frontinos 8 27:02 12 2 2.6 34.8% 39.6% 75.0% 0 0
Kipina 10 34:00 17 5 4.3 40.8% 37.7% 58.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions