M. Mazilu

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
CSBT Alexandria W 2 22:16 4 3 2.5 25.0% 22.2% 0.0% 0 0
Romanian Cup Women Romanian Cup Women 2 22:16 4 3 2.5 25.0% 22.2% 0.0% 0 0
CSBT Alexandria W 3 33:54 13.7 2.7 5 46.4% 30.8% 78.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions