M. Mazic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Vojvodina 021 W 18 17:24 4.4 2.1 1.3 39.5% 21.4% 50.0% 0 0
1. ZLS Women 1. ZLS Women 18 17:24 4.4 2.1 1.3 39.5% 21.4% 50.0% 0 0
Vojvodina 021 W 3 4:01 0.7 0 0.7 25.0% 0.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions