M. Mattila

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Pyrinto II W Pyrinto W 23 23:02 10.8 5.1 2.2 39.1% 33.3% 38.8% 0 0
I Divisioona Women I Divisioona Women 19 26:45 12.8 6.1 2.6 38.6% 33.3% 38.8% 0 0
Korisliiga W Korisliiga W 4 5:26 1 0.8 0.2 100.0% 0% 0% 0 0
Pyrinto II W 3 15:57 2.7 2.7 2 27.3% 0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions