M. Matiang

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
KoGas 6 12:22 5.7 4.7 0.7 57.7% 0.0% 57.1% 1 0
KBL KBL 6 12:22 5.7 4.7 0.7 57.7% 0.0% 57.1% 1 0
KoGas 4 19:30 8.2 9.5 1 48.1% 33.3% 75.0% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions