M. Matejka

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Sokol Prazsky 23 17:01 4.4 4.2 1 45.9% 16.7% 65.6% 0 0
Czech Cup Czech Cup 1 22:08 6 4 1 75.0% 0% 0% 0 0
1. Liga 1. Liga 22 16:47 4.4 4.2 1 44.4% 16.7% 65.6% 0 0
Sokol Prazsky 7 11:28 4 2.9 0.6 50.0% 0.0% 57.1% 0 0
Sokol Prazsky 1 25:48 12 8 1 60.0% 0% 75.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions