M. Mata

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Cadi La Seu W 29 16:03 5.2 2.4 0.6 51.3% 25.0% 62.3% 0 0
Liga Femenina W Liga Femenina W 29 16:03 5.2 2.4 0.6 51.3% 25.0% 62.3% 0 0
Cadi La Seu W 24 12:06 3.5 1.7 0.3 49.2% 16.7% 54.1% 0 0
Spain U20 W 2 14:36 6.5 2.5 1 44.4% 50.0% 66.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions