M. Mastellari

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Fortitudo Bologna Cividale 41 19:56 8.5 1.9 1.6 41.4% 35.3% 78.0% 0 0
Serie A2 Serie A2 41 19:56 8.5 1.9 1.6 41.4% 35.3% 78.0% 0 0
Cividale 31 17:28 8.1 2.3 1.1 39.0% 35.2% 86.7% 0 0
Cividale 32 15:17 6.5 1.8 0.8 37.8% 38.8% 72.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions