M. Maslowska

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Polonia Warszawa W 24 27:01 7.1 3.8 1.5 32.1% 21.8% 78.8% 1 0
CEWL Women CEWL Women 2 18:09 1 1 1 0.0% 0.0% 100.0% 0 0
Energa Basket Liga W Energa Basket Liga W 22 27:50 7.6 4 1.6 33.0% 22.0% 77.4% 1 0
Polonia Warszawa W 24 22:02 6.9 3.1 1.1 37.3% 23.5% 60.0% 0 0
Polonia Warszawa W 25 19:49 3.6 2.3 0.8 33.0% 22.5% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions