M. Masic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
FSV Rijeka W 20 21:26 9.2 2.9 3.2 31.9% 25.6% 70.7% 0 0
Premijer Liga Women Premijer Liga Women 20 21:26 9.2 2.9 3.2 31.9% 25.6% 70.7% 0 0
FSV Rijeka W 12 25:29 12.2 3.5 2.8 36.2% 33.3% 84.0% 0 0
Danilo's Pizza W 4 14:44 3.8 1.5 0.5 20.0% 30.8% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions