M. Marttinen

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Kobrat 26 25:12 6.4 3.1 1.6 37.0% 26.8% 72.5% 0 0
Korisliiga Korisliiga 26 25:12 6.4 3.1 1.6 37.0% 26.8% 72.5% 0 0
KTP Kotka Basket 17 16:51 3.1 1.6 1.4 33.9% 21.2% 58.3% 0 0
KTP Kotka Basket 23 20:07 4.5 2.1 1.2 29.8% 30.4% 40.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions