M. Martins

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Benfica W 4 14:45 4.2 2 1.5 42.9% 37.5% 50.0% 0 0
Taca de Portugal Women Taca de Portugal Women 4 14:45 4.2 2 1.5 42.9% 37.5% 50.0% 0 0
Benfica W 35 15:08 5.5 1.1 1.6 37.3% 34.6% 68.8% 0 0
Benfica W 1 10:15 2 1 0 50.0% 0.0% 0% 0 0
Benfica W 2 27:38 2 2.5 5.5 25.0% 0.0% 0% 0 0
Benfica W 30 31:42 9.7 2.4 3.2 39.0% 34.9% 82.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions