M. Martinez

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Pioneros 22 11:36 4.7 1 1.4 43.8% 34.0% 85.0% 0 0
Superliga Superliga 22 11:36 4.7 1 1.4 43.8% 34.0% 85.0% 0 0
Pioneros 22 7:46 2.9 0.7 1 40.0% 35.7% 90.0% 0 0
Broncos 13 2:59 0.5 0.1 0.5 25.0% 16.7% 0% 0 0
Gigantes 24 13:34 3.9 0.8 1 37.5% 23.1% 52.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions