M. Martinez

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Colombia W 5 18:46 2.6 2.6 0 22.7% 21.4% 0% 0 0
FIBA Women's Basketball World Cup FIBA Women's Basketball World Cup 5 18:46 2.6 2.6 0 22.7% 21.4% 0% 0 0
Puerto Rico W Colombia W 7 18:36 4.1 4.1 0.7 37.9% 38.1% 50.0% 1 0
Colombia W Indeportes Antioquia W 5 23:15 7.2 2 0.6 26.8% 29.6% 85.7% 0 0
Colombia W 5 24:56 7.8 2.6 1.6 34.3% 36.4% 87.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions