M. Martinet

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
CAB Madeira W 1 33:34 16 11 2 60.0% 66.7% 100.0% 1 0
Taca de Portugal Women Taca de Portugal Women 1 33:34 16 11 2 60.0% 66.7% 100.0% 1 0
CAB Madeira W 18 31:58 11.6 5.9 1.6 42.6% 36.8% 91.7% 3 0
CAB Madeira W 21 35:53 13.2 5.7 1.7 41.9% 31.9% 79.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions