M. Martin

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Frayles de Guasave 39 25:29 13.8 3.9 2.4 46.9% 36.9% 75.2% 0 0
CIBACOPA CIBACOPA 39 25:29 13.8 3.9 2.4 46.9% 36.9% 75.2% 0 0
Margveti 1 13:06 9 2 2 44.4% 0.0% 100.0% 0 0
Margveti 29 31:00 19.1 6.4 3.3 48.7% 34.7% 72.7% 3 0
Braga 1 40:00 30 9 4 54.5% 45.5% 33.3% 0 0
Braga 16 29:08 19.5 6.2 2.4 47.5% 35.8% 77.2% 3 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions