M. Marti

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Oviedo 30 12:41 5.9 2.1 0.4 47.1% 27.8% 73.3% 0 0
Primera FEB Primera FEB 30 12:41 5.9 2.1 0.4 47.1% 27.8% 73.3% 0 0
Oviedo 31 20:15 11.3 3.5 1.1 51.8% 21.9% 57.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions