M. Marsh

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Shumen Jamtland 29 27:03 13.9 9.7 1.2 62.4% 50.0% 61.5% 13 0
NBL NBL 18 28:28 14.4 9.9 1.5 62.4% 44.4% 57.4% 7 0
Ligan Ligan 11 24:43 13 9.5 0.7 62.2% 100.0% 71.4% 6 0
Lausanne Basket 25 24:32 12.4 6.1 0.9 53.9% 44.4% 60.0% 4 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions