M. Marriaga

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Brillantes 29 12:49 2.4 3 0.5 39.0% 50.0% 32.1% 0 0
Superliga Superliga 29 12:49 2.4 3 0.5 39.0% 50.0% 32.1% 0 0
Brillantes Spartans 26 19:56 4.7 5.6 1.1 38.3% 0.0% 52.6% 0 0
Brillantes 28 21:28 6.5 6.7 0.9 43.7% 33.3% 44.6% 3 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions