M. Markusson

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Sweden 2 20:26 8 2 1.5 70.0% 0.0% 100.0% 0 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 2 20:26 8 2 1.5 70.0% 0.0% 100.0% 0 0
Roanne 33 14:03 6.2 5.2 0.5 64.3% 0% 72.9% 1 0
Sweden 6 9:38 4.2 2 0 68.8% 0% 60.0% 0 0
Dabrowa Gornicza 30 24:27 12.1 8.8 1.2 68.6% 28.6% 76.6% 9 0
Fos-sur-Mer Chalon/Saone 34 17:30 6.7 4.8 0.5 75.0% 50.0% 77.8% 3 0
Chalon/Saone Sweden 6 10:30 2.2 3.3 0.5 60.0% 0% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions