M. Markovic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Jazine 19 27:13 15.6 6.1 2.8 48.1% 32.6% 57.1% 1 0
Prva Liga Prva Liga 19 27:13 15.6 6.1 2.8 48.1% 32.6% 57.1% 1 0
Rabotnicki 5 26:30 8.8 7.4 3 42.9% 20.0% 62.5% 1 0
BC Komarno Kozuv 33 29:00 15.2 7.4 3.2 52.1% 31.0% 58.3% 9 0
BC Komarno 3 31:11 10.3 2.7 2.7 44.4% 33.3% 30.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions