M. Marcinkowska

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Bochnia W 19 22:59 8.6 2.8 1 34.2% 30.7% 78.4% 0 0
Energa Basket Liga W Energa Basket Liga W 19 22:59 8.6 2.8 1 34.2% 30.7% 78.4% 0 0
Torun W 18 14:46 5.7 2.9 1.2 44.2% 20.7% 71.4% 0 0
Poland W 1 2:56 0 2 0 0.0% 0.0% 0% 0 0
Pruszkow W 20 29:09 13.4 5.3 1.6 38.2% 28.6% 73.3% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions