M. Marchuk

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Kaspiy Aktau 19 26:37 8.5 5.5 3.1 40.6% 15.9% 85.7% 1 0
National League National League 19 26:37 8.5 5.5 3.1 40.6% 15.9% 85.7% 1 0
Kaspiy Aktau 26 35:47 14.8 10.7 5.8 45.1% 23.3% 74.2% 15 1
Astana 3 20:17 5 3.7 0.7 55.6% 60.0% 100.0% 0 0
Kazakhstan 5 11:22 1 2.8 0.4 20.0% 0% 75.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions