M. Marceta

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Novosadska Novi Sad W 20 25:45 6.7 2.5 2.2 39.7% 34.0% 64.5% 0 0
1. ZLS Women 1. ZLS Women 20 25:45 6.7 2.5 2.2 39.7% 34.0% 64.5% 0 0
Novosadska Novi Sad W 22 16:48 2.9 1.8 1.1 30.8% 16.1% 50.0% 0 0
Vrbas W 21 32:33 9.5 3.6 2.4 38.9% 27.0% 55.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions