M. Marcal

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Brazil W 2 3:55 1 0 0 50.0% 0.0% 0% 0 0
Olympic Games Women Olympic Games Women 2 3:55 1 0 0 50.0% 0.0% 0% 0 0
SESI Araraquara W 22 30:13 12.4 3.8 3.2 42.6% 29.1% 55.0% 0 0
Ourinhos W 21 31:10 11.9 6 5.1 45.5% 25.8% 72.5% 3 0
Ponta Grossa W 4 31:05 11.2 4 3.2 48.6% 15.4% 58.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2028

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions