M. Manjgo

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Furstenfeld 25 20:48 4.7 1.4 1.4 32.5% 32.3% 87.5% 0 0
Superliga Superliga 24 20:50 4.8 1.4 1.4 32.2% 32.0% 87.5% 0 0
Austria Cup Austria Cup 1 20:02 3 1 0 50.0% 50.0% 0% 0 0
Furstenfeld 22 19:51 3.9 1.6 2 29.8% 28.0% 80.0% 0 0
Furstenfeld 18 18:28 2.8 1.4 1.4 31.5% 31.6% 62.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions