M. Maly

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Chicago Sky W Phoenix Mercury W 2 8:52 1 0.5 0.5 0.0% 0.0% 100.0% 0 0
NBA NBA 2 8:52 1 0.5 0.5 0.0% 0.0% 100.0% 0 0
Proteas Voulas W 20 35:44 18.5 9.7 3.5 46.3% 36.2% 77.4% 8 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions