M. Malki

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Sodertalje 2 W 16 28:55 10.1 2.7 2.6 38.7% 26.1% 62.5% 0 0
Basketettan W Basketettan W 16 28:55 10.1 2.7 2.6 38.7% 26.1% 62.5% 0 0
Sodertalje 2 W 19 19:10 5.8 3.3 1.2 34.7% 15.0% 46.7% 0 0
Sodertalje 2 W 11 15:51 4.1 1.8 0.4 31.8% 0.0% 65.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions