M. Maliarova

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
UMB Banska Bystrica W 22 24:18 9.3 1 1.5 39.7% 37.0% 72.2% 0 0
Extraliga W Extraliga W 22 24:18 9.3 1 1.5 39.7% 37.0% 72.2% 0 0
Slovakia U20 W 3 6:50 0 0 0.3 0.0% 0.0% 0% 0 0
UMB Banska Bystrica W 21 22:19 8.5 1.2 1.2 37.9% 33.6% 58.8% 0 0
Slovakia U20 W 1 13:43 2 0 0 25.0% 0.0% 0% 0 0
Young Angels Kosice W 6 6:37 3.2 0.7 0.2 35.3% 54.5% 33.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions