M. Maletic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Ottawa Blackjacks 15 16:06 5.5 3.1 0.6 41.1% 32.1% 71.4% 0 0
CEBL CEBL 15 16:06 5.5 3.1 0.6 41.1% 32.1% 71.4% 0 0
Keila Coolbet 4 30:02 25 3.5 1.2 52.2% 41.9% 93.8% 0 0
Keila Coolbet 9 20:56 13 3.6 1.9 41.5% 35.3% 78.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions