M. Makwa

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Belgium U20 1 14:04 5 4 0 66.7% 0.0% 50.0% 0 0
Giao hữu quốc tế Giao hữu quốc tế 1 14:04 5 4 0 66.7% 0.0% 50.0% 0 0
Spirou Charleroi 23 9:49 1.8 0.6 1 27.3% 24.0% 31.6% 0 0
Spirou Charleroi 2 22:38 2 1 0.5 12.5% 0.0% 66.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions