M. Maker

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
South Sudan 3 19:16 10 4.7 0.3 50.0% 46.2% 100.0% 0 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 3 19:16 10 4.7 0.3 50.0% 46.2% 100.0% 0 0
Al Ahli Tripoli 3 31:29 13.7 9.7 0.7 40.7% 46.2% 92.9% 2 0
Taipei Taishin Mars Sagesse Beirut 6 40:24 20.7 11.2 2.5 46.8% 32.4% 66.7% 4 0
Al Ittihad 26 23:59 14.2 10 0.9 44.4% 36.4% 72.2% 15 0
Toronto Raptors 1 0 0 0 0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions