M. Majak

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Rajawali Medan 5 32:33 8 10 1.4 37.0% 12.5% 50.0% 0 0
NBL NBL 5 32:33 8 10 1.4 37.0% 12.5% 50.0% 0 0
Rashi 4 19:10 7.5 7.5 2 57.1% 50.0% 80.0% 1 0
Rashi 24 25:20 8.3 8.1 1.5 46.9% 30.2% 85.2% 4 0
Al Sadd 6 20:34 4.2 8.5 0.2 54.5% 0% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions