M. Maindron

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Larochette 7 5:30 1.9 1 0 30.8% 27.3% 100.0% 0 0
Total League Total League 7 5:30 1.9 1 0 30.8% 27.3% 100.0% 0 0
Larochette 26 29:54 15 3 1.7 35.6% 32.4% 82.5% 0 0
Larochette 24 22:05 11.4 2.2 1.8 40.3% 35.4% 82.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions