M. Mailath-Pokorny

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Vienna United 26 26:03 14.6 7.6 1.7 60.5% 0.0% 68.6% 6 0
Zweite Liga Zweite Liga 26 26:03 14.6 7.6 1.7 60.5% 0.0% 68.6% 6 0
Vienna United 19 24:12 11.1 6.9 0.7 64.5% 71.4% 68.1% 5 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions