M. Magalhaes

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Maia 28 20:14 5 2.8 2.6 28.7% 15.6% 63.5% 0 0
Proliga Proliga 28 20:14 5 2.8 2.6 28.7% 15.6% 63.5% 0 0
Maia 25 18:43 6.2 2 1.2 37.0% 27.8% 72.2% 0 0
Maia 2 20:14 6.5 1 1.5 35.7% 50.0% 100.0% 0 0
Maia 22 16:47 5.1 1.5 1.1 36.2% 10.8% 55.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions