M. Madsen

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Urunday Sodertalje 14 26:05 15.7 4 1.7 47.5% 43.0% 80.0% 0 0
Liga Uruguaya Liga Uruguaya 3 25:00 9.3 3.3 1.7 29.4% 13.6% 83.3% 0 0
Ligan Ligan 11 26:22 17.5 4.2 1.7 52.4% 52.1% 79.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions