M. Madsen

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Aabyhoj W 10 23:01 9.4 3.2 3.9 39.0% 37.8% 84.2% 0 0
Dameligaen W Dameligaen W 10 23:01 9.4 3.2 3.9 39.0% 37.8% 84.2% 0 0
Aabyhoj W 20 19:28 7.3 3 3.3 41.5% 31.7% 72.7% 0 0
Aabyhoj W 5 19:55 5 2.8 3.2 33.3% 14.3% 75.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions