M. Mackic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Mladi Krajisnik W 16 13:27 3.4 3.1 1 47.9% 11.1% 77.8% 0 0
Prvenstvo BiH Women Prvenstvo BiH Women 16 13:27 3.4 3.1 1 47.9% 11.1% 77.8% 0 0
Mladi Krajisnik W 20 17:36 3.8 5 0.7 32.6% 25.0% 50.0% 1 0
Mladi Krajisnik W 15 12:23 1.9 2 0.5 36.1% 5.6% 66.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions