M. Mack

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Reales de la Vega 2 30:22 8 2.5 4 42.9% 25.0% 100.0% 0 0
LNB LNB 2 30:22 8 2.5 4 42.9% 25.0% 100.0% 0 0
Ada Blois 14 19:06 8.1 1.8 3.3 42.9% 41.9% 81.0% 0 0
Ada Blois 1 25:31 13 5 1 57.1% 60.0% 100.0% 0 0
Vigevano 32 30:40 14.3 2.6 5.8 48.0% 36.2% 79.1% 2 0
Konyaspor 1 39:08 25 6 5 50.0% 25.0% 100.0% 0 0
MKE Ankaragucu 3 34:43 16 1 6.3 40.0% 35.3% 87.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions