M. M. Ndiaye

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
United Arab Emirates 5 22:49 7 7.4 3 33.3% 41.7% 55.6% 0 0
Giao hữu quốc tế Giao hữu quốc tế 5 22:49 7 7.4 3 33.3% 41.7% 55.6% 0 0
United Arab Emirates 6 27:12 10.8 7.5 1.2 48.8% 50.0% 62.5% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions