M. M. Mahmutovic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Helios Domzale 25 31:32 14 3 2.5 52.2% 44.8% 79.6% 0 0
Liga UPC Liga UPC 22 30:57 13.5 3.1 2.4 52.2% 45.9% 79.1% 0 0
Slovenian Cup Slovenian Cup 3 35:51 18 2.7 3.3 52.5% 38.9% 83.3% 0 0
Helios Domzale 12 29:41 11.7 1.8 1.4 42.7% 28.6% 77.8% 0 0
Cedevita Olimpija 4 11:19 2.2 1.2 0.2 36.4% 20.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions