M. M‘Madi

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Madagascar 6 25:09 11.5 5.2 3.8 31.2% 38.1% 80.8% 0 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 6 25:09 11.5 5.2 3.8 31.2% 38.1% 80.8% 0 0
Moron 34 17:04 7.4 1.5 0.9 39.9% 23.7% 80.3% 0 0
Madagascar 6 27:28 12 3.7 3.3 28.7% 22.2% 70.0% 0 0
Madagascar U19 7 36:54 24.1 3.6 2.7 38.4% 16.1% 86.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions