M. Luzgina

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
TTT Riga W 17 11:02 4.3 1.1 1.5 41.5% 47.6% 70.4% 0 0
SLB Women SLB Women 15 11:53 4.9 1.2 1.7 43.1% 47.6% 70.4% 0 0
EuroCup Women EuroCup Women 2 4:38 0 0.5 0 0.0% 0% 0% 0 0
TTT Riga W 21 9:52 2.7 0.7 0.7 30.1% 14.8% 64.3% 0 0
Daugavpils W 23 26:30 6.3 3.1 4.7 37.1% 28.9% 68.2% 1 1

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions