M. Luzaic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Jedinstvo 1 32:18 21 2 4 50.0% 40.0% 60.0% 0 0
Montenegrin Cup Montenegrin Cup 1 32:18 21 2 4 50.0% 40.0% 60.0% 0 0
Jedinstvo 15 29:27 16.6 2.7 3.3 44.2% 43.0% 85.5% 0 0
Zabok 35 28:02 12.2 2.8 2.9 39.7% 37.0% 85.7% 0 0
NKA Pecs CSM Targu Jiu 28 22:15 10.4 2.4 2.6 37.1% 30.2% 80.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions