M. Lupu

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Sportul Bucuresti W 22 13:17 1.6 2.4 0.5 29.4% 0.0% 83.3% 1 0
Liga National W Liga National W 20 12:45 1.6 2.3 0.5 28.9% 0.0% 83.3% 1 0
Romanian Cup Women Romanian Cup Women 2 18:35 2 3 0.5 33.3% 0% 0% 0 0
Sportul Bucuresti W 2 20:07 3.5 1 0 42.9% 33.3% 0% 0 0
Sportul Bucuresti W 1 18:01 2 1 1 33.3% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions