M. Lund

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Norway W 3 9:42 3.7 0.3 0.3 28.6% 33.3% 50.0% 0 0
European Championship Women European Championship Women 3 9:42 3.7 0.3 0.3 28.6% 33.3% 50.0% 0 0
Baerum W 5 10:36 2.6 2 1 38.5% 33.3% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions