M. Lunar

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Centauros 10 13:35 4.5 1.8 0.3 36.8% 30.8% 60.0% 0 0
Superliga Superliga 10 13:35 4.5 1.8 0.3 36.8% 30.8% 60.0% 0 0
Gladiadores 25 9:42 1.6 2.3 0.5 30.4% 26.1% 50.0% 0 0
Gladiadores 8 3:02 1.1 0.8 0.1 44.4% 33.3% 0% 0 0
Gladiadores 14 2:27 0.5 0.5 0.1 25.0% 20.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions